
Hai doanh nghiệp cùng trả khoảng 300 triệu đồng tiền điện mỗi tháng. Một đơn vị sản xuất chủ yếu vào ban ngày, đơn vị còn lại vận hành nhiều ca và dùng điện lớn vào buổi tối. Nếu cùng đầu tư điện mặt trời áp mái, hai doanh nghiệp có nên lắp hệ thống cùng công suất?
Chưa thể kết luận chỉ từ số tiền trên hóa đơn. Tính công suất điện mặt trời theo hóa đơn là bước khởi đầu để hình dung quy mô đầu tư. Muốn lựa chọn phương án phù hợp, cần biết thêm điện được sử dụng vào thời điểm nào, hệ thống solar có thể đáp ứng bao nhiêu và mái công trình cho phép bố trí ra sao.
Với doanh nghiệp đầu tư để tự sử dụng điện, câu hỏi cần trả lời là: Có bao nhiêu điện mặt trời tạo ra được sử dụng ngay tại cơ sở?
1. Cùng tiền điện chưa chắc cùng lượng điện tiêu thụ
Hóa đơn thể hiện chi phí thanh toán, trong khi nhu cầu sử dụng điện được đo bằng kWh. Hai thông tin này liên quan với nhau nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Nếu giá điện bình quân thực trả khác nhau, hai doanh nghiệp có cùng số tiền thanh toán vẫn có thể tiêu thụ lượng điện khác nhau. Việc so sánh cũng cần thống nhất hóa đơn đã bao gồm VAT hay chưa và dùng cùng kỳ tính.
| Nội dung | Doanh nghiệp A | Doanh nghiệp B |
|---|---|---|
| Tiền điện tháng, giả định chưa VAT | 300 triệu đồng | 300 triệu đồng |
| Giá điện bình quân giả định | 2.500 đồng/kWh | 3.000 đồng/kWh |
| Điện năng quy đổi tương ứng | 120.000 kWh | 100.000 kWh |
Các mức giá trên chỉ phục vụ phép tính minh họa, không phải biểu giá điện hiện hành hoặc dữ liệu của một khách hàng cụ thể.
Như vậy, trước khi ước tính công suất solar, nên ưu tiên đọc sản lượng kWh thực tế trên hóa đơn. Nếu mới có số tiền điện, kết quả quy đổi cần được hiểu là ước tính dựa trên giả định giá điện.
2. Khác biệt quan trọng nằm ở thời điểm dùng điện
Giả sử hai doanh nghiệp thực sự tiêu thụ cùng lượng điện trong tháng. Phương án điện mặt trời vẫn có thể khác nhau vì lịch sử dụng điện không giống nhau.
Doanh nghiệp A: Tập trung sản xuất vào ban ngày
Doanh nghiệp A có nhiều thiết bị hoạt động trong khoảng thời gian hệ thống solar phát điện. Khi điện mặt trời được tạo ra, cơ sở có nhu cầu sử dụng ngay cho sản xuất và vận hành.
Trong tình huống này, việc mở rộng công suất solar có thể được cân nhắc nếu phụ tải ban ngày vẫn đủ lớn để tiếp nhận điện tạo ra.
Doanh nghiệp B: Dùng điện đáng kể vào buổi tối
Doanh nghiệp B vận hành nhiều ca hoặc tập trung một phần lớn hoạt động vào ban đêm. Tổng điện tiêu thụ cả tháng có thể cao, nhưng mức dùng điện vào những giờ solar phát mạnh chưa chắc tương ứng.
Nếu lắp hệ thống chỉ dựa trên tổng kWh tháng, có thể xuất hiện những thời điểm điện tạo ra vượt nhu cầu sử dụng tại chỗ. Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn phải mua điện vào buổi tối.
Hướng dẫn solar dành cho doanh nghiệp của Chính phủ Australia xác định việc lựa chọn quy mô điện mặt trời phụ thuộc cả lượng điện sử dụng, thời điểm sử dụng, ngân sách và diện tích mái có nắng. Đây là nguyên tắc tham khảo kỹ thuật, không phải quy định áp dụng cho dự án tại Việt Nam.
Doanh nghiệp dùng điện nhiều chưa chắc có thể tận dụng tốt một hệ thống solar lớn nếu nhu cầu chủ yếu nằm ngoài giờ phát điện.

3. Tỷ lệ tự sử dụng ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả đầu tư?
Tỷ lệ tự sử dụng cho biết phần điện solar tạo ra được tiêu thụ ngay tại cơ sở, so với tổng điện hệ thống phát ra.
| Trong cùng một giờ | Cơ sở A | Cơ sở B |
|---|---|---|
| Điện solar phát ra, giả định | 100 kWh | 100 kWh |
| Điện được sử dụng trực tiếp | 90 kWh | 50 kWh |
| Phần còn lại cần xử lý theo phương án dự án | 10 kWh | 50 kWh |
Ví dụ chỉ minh họa một khoảng thời gian, không đại diện cho tỷ lệ tự sử dụng cả năm.
Cơ sở A sử dụng trực tiếp được nhiều điện solar hơn trong giờ đang xét. Với cơ sở B, phần còn lại phải được đánh giá theo điều kiện vận hành, giới hạn phát và phương án xử lý điện dư của dự án. Không nên mặc định toàn bộ điện tạo ra đều mang lại giá trị tương đương nhau.
Khi đánh giá hiệu quả đầu tư, cần phân biệt:
- Điện tạo ra: Sản lượng hệ thống solar phát được.
- Điện sử dụng trực tiếp: Phần được cơ sở tiêu thụ tại thời điểm phát.
- Giá trị tiết kiệm: Chi phí mua điện thực tế được thay thế, sau khi xem xét những chi phí liên quan.
Đây cũng là lý do dữ liệu theo giờ có giá trị hơn một con số tổng tháng khi phân tích chi tiết. Tài liệu Electric Load của công cụ mô phỏng SAM mô tả việc sử dụng dữ liệu phụ tải theo giờ hoặc khoảng thời gian ngắn hơn để phản ánh biến động sử dụng điện.
4. Diện tích mái lớn chưa có nghĩa nên lắp kín mái
Sau khi xem nhu cầu sử dụng điện, doanh nghiệp còn cần kiểm tra điều kiện công trình. Một mái có diện tích lớn có thể mang lại nhiều lựa chọn bố trí, nhưng diện tích nhìn thấy trên bản vẽ chưa đồng nghĩa toàn bộ đều phù hợp để đặt pin.
Những nội dung cần khảo sát gồm:
- Khu vực có thể bố trí pin và mức độ che bóng.
- Hiện trạng mái, khả năng chịu lực và vị trí liên kết.
- Không gian phục vụ tiếp cận, kiểm tra và bảo trì.
- Vị trí thiết bị, tuyến cáp và điểm kết nối vào hệ thống điện hiện hữu.
Tài liệu Solar Ready Buildings Planning Guide lưu ý việc lắp đặt solar trên mái cần xem xét tải trọng bổ sung và tác động của gió lên kết cấu. Những đánh giá này phải được thực hiện theo điều kiện công trình và yêu cầu áp dụng tại địa điểm dự án.
Do đó, công suất phù hợp cần được xác định đồng thời từ nhu cầu dùng điện và khả năng triển khai thực tế.
5. Lắp nhiều pin hơn có luôn tiết kiệm hơn?
Một hệ thống lớn hơn có thể tạo ra nhiều điện hơn, nhưng phần điện tăng thêm cần được xem xét cùng khả năng sử dụng và chi phí đầu tư tương ứng.
Doanh nghiệp nên đề nghị so sánh các phương án công suất theo cùng một bộ dữ liệu, thay vì chỉ hỏi phương án nào có sản lượng cao nhất.
| Tiêu chí | Câu hỏi cần làm rõ |
|---|---|
| Công suất lắp đặt | Phù hợp với mức dùng điện ban ngày nào? |
| Sản lượng dự kiến | Được tính theo địa điểm, bố trí và giả định nào? |
| Điện tự sử dụng | Bao nhiêu điện tạo ra có thể dùng trực tiếp? |
| Vốn đầu tư | Đã bao gồm và chưa bao gồm những hạng mục nào? |
| Tiết kiệm ròng | Đã xem xét vận hành, bảo trì và các chi phí liên quan chưa? |
| Thu hồi vốn | Đang dùng cách tính và giả định nào? |
Nếu cân nhắc thêm hệ lưu trữ, cần đánh giá riêng nhu cầu, chế độ vận hành và chi phí đầu tư. Không nên mặc định bổ sung pin lưu trữ luôn giúp dự án hoàn vốn nhanh hơn.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Điện mặt trời kết hợp BESS: Khi nào đáng đầu tư? của DATA Cons.
6. Tính công suất điện mặt trời theo hóa đơn giúp ước tính đến đâu?
Với doanh nghiệp đang tìm hiểu, chưa cần bắt đầu bằng một bộ hồ sơ kỹ thuật phức tạp. Tiền điện hoặc kWh bình quân tháng, số ngày hoạt động, giờ vận hành và diện tích mái dự kiến có thể giúp hình dung phương án ban đầu.
Công cụ ước tính chi phí và tiết kiệm điện mặt trời áp mái của DATA Cons hỗ trợ doanh nghiệp xem sơ bộ công suất, ngân sách và hiệu quả theo các giả định được công bố trên trang.
Tuy nhiên, kết quả công cụ là điểm bắt đầu cho cuộc trao đổi, chưa thay thế việc khảo sát và lựa chọn thiết kế. Đặc biệt, số giờ hoạt động trong ngày chưa phản ánh đầy đủ thiết bị nào chạy, chạy vào giờ nào và có trùng với thời gian phát điện hay không.

Cần chuẩn bị gì để kiểm tra phương án chi tiết?
Doanh nghiệp có thể bắt đầu với những thông tin sẵn có:
- Hóa đơn điện các tháng gần đây, thể hiện sản lượng kWh.
- Lịch làm việc, số ca, ngày nghỉ và biến động sản xuất.
- Dữ liệu điện theo giờ hoặc khoảng đo ngắn hơn, nếu có.
- Địa điểm, ảnh mái và hồ sơ công trình hiện hữu.
Nếu chưa có đủ dữ liệu, nên xác định phần cần bổ sung trong bước khảo sát thay vì tự chọn một tỷ lệ sử dụng điện ban ngày để chốt đầu tư.
7. Chọn công suất phù hợp bắt đầu từ cách doanh nghiệp vận hành
Cùng tiền điện 300 triệu đồng mỗi tháng, hai doanh nghiệp có thể cần phương án solar khác nhau vì khác lượng điện tiêu thụ, lịch vận hành, mức dùng điện ban ngày và điều kiện mái.
Tính công suất điện mặt trời theo hóa đơn giúp hình dung quy mô. Dữ liệu vận hành và khảo sát giúp kiểm tra phương án có phù hợp hay không.
Doanh nghiệp đang muốn biết hệ thống điện mặt trời áp mái cần đầu tư khoảng bao nhiêu? Hãy thử công cụ ước tính của DATA Cons, sau đó liên hệ DATA Cons để trao đổi nhu cầu khảo sát và báo giá chi tiết.
Các tình huống và số liệu trong bài là minh họa, không phải hồ sơ thiết kế, báo giá hoặc cam kết hiệu quả cho một dự án cụ thể.



